gặp gỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp nhau một cách có chủ ý, thường trong bối cảnh thân mật, giao lưu: Hành động gặp mặt giữa hai hay nhiều người, thường là những người đã quen biết hoặc có mối quan hệ, với mục đích trò chuyện, trao đổi.
- Sự tiếp xúc, hội ngộ: Chỉ việc gặp mặt, tiếp xúc trực tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng tôi thường xuyên gặp gỡ để trao đổi về công việc. (Chúng tôi thường xuyên gặp nhau để trao đổi về công việc.)
- Họ đã có một buổi gặp gỡ rất vui vẻ và ấm cúng. (Họ đã có một buổi gặp mặt rất vui vẻ và ấm cúng.)
- Cuộc gặp gỡ bất ngờ đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy. (Cuộc gặp mặt bất ngờ đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gặp gỡ và giao lưu": Thường dùng để nhấn mạnh mục đích gặp mặt là để trao đổi, chia sẻ và kết nối.
- Chương trình tạo cơ hội cho các nghệ sĩ trẻ gặp gỡ và giao lưu. (Chương trình tạo cơ hội cho các nghệ sĩ trẻ gặp mặt và trao đổi.)
"cuộc gặp gỡ định mệnh": Chỉ cuộc gặp mặt có ý nghĩa quan trọng, như được sắp đặt bởi số phận.
- Đó là cuộc gặp gỡ định mệnh dẫn họ đến với nhau. (Đó là cuộc gặp mặt định mệnh dẫn họ đến với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Gặp mặt (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động gặp nhau trực diện.
- Hội ngộ (động từ): Thường dùng cho cuộc gặp sau một thời gian dài xa cách, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn.
- Tiếp kiến (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như gặp gỡ các nhân vật có chức vụ, địa vị cao.
Từ đồng nghĩa
- Gặp nhau: Chỉ hành động gặp mặt nói chung.
- Họp mặt: Thường dùng cho việc tụ họp của một nhóm người có chung mục đích hoặc đặc điểm.
- Tương kiến (từ Hán Việt, trang trọng): Gặp mặt, nhìn thấy nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gặp gỡ đàm đạo: Gặp mặt để trò chuyện, bàn luận về một vấn đề nào đó.
- Các học giả gặp gỡ đàm đạo về những vấn đề thời sự. (Các học giả gặp mặt bàn luận về những vấn đề thời sự.)
Thành ngữ liên quan
- "Gặp gỡ là duyên": Nhấn mạnh việc gặp mặt giữa con người với nhau là do duyên số, là điều quý giá.
- "Gặp gỡ để hiểu, thân nhau để thương": Diễn tả quá trình từ việc gặp gỡ, tìm hiểu dẫn đến tình cảm gắn bó.
- đg. Gặp nhau giữa những người có quan hệ ít nhiều thân mật. Gặp gỡ bà con. Cuộc gặp gỡ thân mật.